PUBG Wiki
Bách khoa toàn thư về vũ khí, bản đồ, cập nhật và chiến thuật PUBG — bằng tiếng Việt.
Thông số vũ khí nổi bật
Xem tất cả →| Vũ khí | Sát thương | Đạn |
|---|---|---|
| ACE32 | ~47 (ước lượng) | 7.62mm |
| Dragunov | ~63 (ước lượng, cao nhất nhóm DMR theo Fandom) | 7.62mm |
| AWM | ~120 (ước lượng, cao nhất game) | .300 Magnum (đạn riêng) |
| Micro UZI | chưa rõ con số | 9mm |
| DP-28 | chưa rõ con số (cao) | 7.62mm |
| DBS | Chưa rõ con số | 12 gauge |
| Deagle | Chưa rõ con số (cao nhất nhóm súng ngắn) | .45 ACP |
| Bom dính (Sticky Bomb) | chưa rõ | — |
Bản đồ
Xem tất cả → Deston
📐 Khoảng 8 x 8 km 🏔️ Đô thị, đầm lầy, đồng cỏ
Erangel
📐 8 x 8 km 🏔️ Đồng bằng, đô thị, đồi núi
Karakin
📐 2 x 2 km 🏔️ Đá khô cằn, vùng trống, đường hầm
Miramar
📐 8 x 8 km 🏔️ Đồi núi, thị trấn, vùng trống trải
Paramo
📐 3 x 3 km 🏔️ Núi lửa, dung nham, bố cục động
Rondo
📐 8 x 8 km
Sanhok
📐 4 x 4 km 🏔️ Rừng rậm, đồi, làng nhỏ
Taego
📐 8 x 8 km
Vikendi
📐 6 x 6 km 🏔️ Tuyết, băng, đồi núi
Vũ khí (58)
Xem tất cả →Bản đồ (9)
Xem tất cả →Giải đấu & Esports (15)
Xem tất cả →- Các đội tuyển PUBG mạnh
- Esports PUBG 2026
- Lịch sử PUBG Global Championship (PGC)
- PUBG Continental Series (PCS) — Tổng quan
- PUBG Global Championship 2019
- PUBG Global Championship 2021
- PUBG Global Championship 2022
- PUBG Global Championship 2023
- PUBG Global Championship 2024
- PUBG Global Series (PGS) — Tổng quan
- PUBG Nations Cup 2019
- PUBG Nations Cup 2022
- PUBG Nations Cup 2023
- The Expendables — Nhà vô địch PGC 2024
- Tuyển thủ PUBG nổi bật