Tổng quan vật phẩm ném (Throwables) trong PUBG — bảng so sánh chi tiết
Bảng so sánh 7 vật phẩm ném trong PUBG: Frag, Molotov, Smoke, Stun, Decoy, Blue Zone Grenade và C4 — chỉ số đã xác minh, lưu ý độ tin cậy và gợi ý dùng.
Trong PUBG, vũ khí ném (throwables) không cần khe súng và không chiếm tay cầm — chúng là lớp chiến thuật bổ sung cho mọi loadout. Khác với súng đòi hỏi đường nhìn thẳng, throwables đánh vòng qua góc, qua cửa sổ, hoặc tạo ra những hiệu ứng khu vực mà đối thủ không thể né bằng cách nấp sau tường. Trang này tổng hợp toàn bộ 7 loại throwable đang có mặt trong game tính đến phiên bản 42.1, với các chỉ số đã được kiểm chứng và những ô “chưa xác minh” ở những nơi dữ liệu chính thức chưa được công bố.
Lưu ý độ tin cậy: Phần lớn chỉ số lấy từ pubg.wiki.gg — wiki cộng đồng ghi nhận rõ “không có trang web nào có thống kê vũ khí 100% chính xác.” Nhiều trang wiki.gg về throwables chưa được cập nhật từ 2020–2022. Khi có thay đổi từ patch notes chính thức (pubg.com/en/news/10179), giá trị chính thức được ưu tiên.
Bảng so sánh tổng quan
| Vật phẩm | Sức chứa (inv) | Trọng lượng | Fuse / timer | Bán kính hiệu lực | Sát thương | Thời gian hiệu lực | Độ hiếm | Bản đồ xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frag Grenade | 27 | chưa xác minh | 5 giây (sau ready delay 1.000 ms) | Chết ≤3,5 m; hiệu ứng ≤10 m | chưa xác minh (giá trị tâm nổ); giảm dần 3,5–10 m | Tức thì | chưa xác minh | Tất cả bản đồ |
| Molotov Cocktail | 16 | 16 | Ready delay 1.530 ms; giữ chuột trái để nhắm, thả để ném | chưa xác minh (bán kính lửa) | 20 DPS khi đứng trong lửa + 10 DPS / 4 giây DoT (đốt sau khi ra ngoài) | chưa xác minh (bao lâu lửa tắt) | Uncommon | Tất cả bản đồ |
| Smoke Grenade | 14 | 14 | 1 giây fuse | chưa xác minh (bán kính khói) | 0 (không gây sát thương) | chưa xác minh (tổng thời gian); âm thanh tắt 10 giây trước khi khói tan | Cao (rơi nhiều nhất trong throwables) | Tất cả bản đồ |
| Stun Grenade | 12 | 12 | 5 giây mặc định; nổ 0,7 giây sau khi chạm vật cản đầu tiên; cook time 2,5 giây | ≤6,5 m gián tiếp; hiệu lực tối đa 20 m | 0 (chỉ gây choáng/mù) | Mù trực tiếp: tối đa 5,5 giây; gián tiếp: tối đa 3 giây (xem xung đột bên dưới) | chưa xác minh | Tất cả bản đồ |
| Decoy Grenade | chưa xác minh | chưa xác minh | chưa xác minh (có thể cook) | chưa xác minh (bán kính âm thanh) | 0 (không gây sát thương) | ~10 giây (tiếng súng giả) | Rare | Sanhok, Karakin, Training Mode |
| Blue Zone Grenade | chưa xác minh | chưa xác minh | chưa xác minh | 10 m tối đa (pre-42.1) | chưa xác minh (wiki pre-42.1 ghi 10 DPS — xem cảnh báo) | 10 giây (pre-42.1) | chưa xác minh | chưa xác minh |
| C4 (Sticky Bomb) | chưa xác minh | Nặng (không có số cụ thể) | Auto-detonation sau 16 giây | Chết ≤15 m (ngang) / ≤12,5 m (dọc); hiệu lực ≤25 m | chưa xác minh (giá trị tâm nổ) | Tức thì | chưa xác minh | Erangel, Miramar, Vikendi, Sanhok |
Thay đổi quan trọng trong bản 42.1: Interactive Smoke
Kể từ bản cập nhật 42.1 (PC 17-06-2026), khói từ Smoke Grenade nay có thể bị phân tán tạm thời bởi vụ nổ — bao gồm Frag Grenade, C4, súng cối, vụ oanh tạc Red Zone, và cả va chạm từ phương tiện. Khói sẽ từ từ lấp đầy trở lại nếu lựu đạn vẫn còn hiệu lực. Điều này thay đổi hoàn toàn cách dùng khói: một màn khói không còn là “bức tường an toàn tuyệt đối” — đối thủ có thể ném frag vào để mở cửa sổ bắn tạm thời.
Nguồn: Patch Notes 42.1
Chi tiết từng loại
Frag Grenade
Loại throwable gây sát thương diện rộng (AoE — area of effect) phổ biến nhất. Người chơi có thể “nấu chuôi” (cook — nhấn R để giữ chốt trước khi ném) nhằm rút ngắn thời gian nổ sau khi rơi, khiến địch gần như không kịp phản ứng. Sức chứa tăng từ 18 lên 27 quả kể từ Update 38.
Chỉ số đã xác minh: bán kính chết ≤3,5 m; bán kính vừa tầm 3,5–8,5 m; bán kính xa 8,5–10 m; fuse 5 giây; sức chứa 27. Khi bị nổ trúng, áo giáp hấp thụ sát thương mà không mất độ bền (từ Update 38). Người nằm sấp (prone) chịu thêm giảm 20% sát thương.
Thay đổi 42.1: Vụ nổ frag nay phân tán khói tạm thời (Interactive Smoke).
Xem chi tiết tại trang Lựu đạn nổ (Frag Grenade)
Molotov Cocktail
Vũ khí kiểm soát khu vực (area denial) mạnh nhất trong bộ throwables. Cơ chế sử dụng khác biệt: phải giữ chuột trái để nhắm, thả ra mới ném — không có toggle tay ném như frag. Lửa lan nhanh hơn trên bề mặt gỗ và không di chuyển sau khi chạm đất (không nảy). Kể từ Update 24, Molotov gây sát thương lên cả phương tiện. Khi đang cháy, người chơi không thể ngắm (ADS — aim down sights).
Chỉ số đã xác minh: 20 DPS khi đứng trong lửa; 10 DPS / 4 giây đốt sau khi rời khỏi lửa; trọng lượng 16; sức chứa 16; rarity Uncommon.
Lưu ý staleness: Trang wiki.gg cập nhật lần cuối tháng 7-2020. Bán kính lửa và thời gian lửa tắt trên mặt đất chưa có nguồn đo lường.
Xem chi tiết tại trang Molotov Cocktail
Smoke Grenade
Cách dùng chủ yếu là tạo vùng che khuất thị giác (line-of-sight) để băng bó, cứu đồng đội, hoặc di chuyển qua khoảng trống. Khói chỉ render phía client — trên lý thuyết, AI hay giải pháp hack wall-hack có thể nhìn xuyên. Khói không hiển thị ở khoảng cách trên 1 km. Tín hiệu âm thanh (tiếng xì) tắt trước 10 giây so với lúc khói thực sự tan — dùng làm cảnh báo sớm.
Chỉ số đã xác minh: fuse 1 giây (giảm từ 3 giây từ Update 38); trọng lượng 14; sức chứa 14; tỷ lệ rơi cao (nhiều nhất trong throwables). Bán kính và tổng thời gian chưa có số chính thức.
Thay đổi 42.1: Nay bị phân tán tạm thời bởi nổ/va chạm xe (Interactive Smoke).
Xem chi tiết tại trang Smoke Grenade
Stun Grenade
Không gây sát thương sinh lực nhưng làm mù và điếc đối thủ — cực hiệu quả trước khi xông vào phòng. Nổ 0,7 giây sau khi va chạm vật cản đầu tiên (hoặc theo đếm ngược). Hiệu ứng âm thanh (tiếng rít tai) xuyên qua tường (bán kính giảm). Người ném có thể tự chịu hiệu ứng nếu lựu đạn nấu nổ ở gần sau lưng.
Chỉ số đã xác minh: sức chứa 12; trọng lượng 12; fuse mặc định 5 giây; cook time 2,5 giây; bán kính gián tiếp ≤6,5 m; tối đa 20 m; mù trực tiếp tối đa 5,5 giây; mù gián tiếp tối đa 3 giây.
Xung đột nguồn: Bảng thống kê wiki.gg ghi mù trực tiếp tối đa 5,5 giây. Tuy nhiên mô tả trong game ghi “max 10 sec.” Con số 10 giây nhiều khả năng là tổng cả blindness lẫn ringing (tiếng ù tai), nhưng không thể xác nhận mà không có nguồn chính thức. Bài này ghi cả hai con số và đánh dấu xung đột.
Xem chi tiết tại trang Stun Grenade
Decoy Grenade
Vật phẩm tâm lý — khi kích hoạt sẽ phát ra âm thanh tiếng súng giả và văng ra vỏ đạn trong ~10 giây, đánh lừa đối thủ nghe âm thanh chiến đấu ở vị trí không có người. Không hoạt động dưới nước. Chỉ xuất hiện ở loot thế giới trên Sanhok, Karakin và Training Mode; không dùng trong Ranked Mode.
Chỉ số đã xác minh: hiệu lực ~10 giây; chỉ có trên Sanhok / Karakin / Training Mode; không dùng trong Ranked; loot rarity Rare.
Dữ liệu thiếu: fuse time, trọng lượng, sức chứa, bán kính âm thanh đều chưa xác minh. Trang wiki.gg cập nhật lần cuối tháng 12-2020.
Xem chi tiết tại trang Decoy Grenade
Blue Zone Grenade
Vật phẩm tấn công đặc biệt — tạo ra một vùng Blue Zone (vòng bo thu nhỏ) tạm thời tại điểm ném, gây sát thương Blue Zone lên bất kỳ ai đứng trong đó. Sát thương cộng dồn với Blue Zone thực (nếu đang ở ngoài vòng an toàn, bạn sẽ chịu cả hai). Không phát nổ dưới nước nhưng vẫn gây sát thương cho người chơi ở gần dưới nước.
Chỉ số đã xác minh: bán kính 10 m; thời gian 10 giây (5 giây kích thước đầy đủ + 5 giây thu nhỏ/tan). Fuse time, trọng lượng, sức chứa, rarity chưa xác minh.
Cảnh báo quan trọng: Con số 10 DPS lấy từ trang wiki.gg cập nhật lần cuối tháng 11-2022. Bản 42.1 đã thay đổi toàn bộ mô hình sát thương Blue Zone từ dựa trên khoảng cách sang dựa trên thời gian — tác động của thay đổi này lên Blue Zone Grenade chưa được xác minh lại. Không nên coi 10 DPS là giá trị chắc chắn cho phiên bản 42.1.
Xem chi tiết tại trang Blue Zone Grenade
C4 (Sticky Bomb)
Kỹ thuật mà nhiều người gọi nhầm là “lựu đạn C4” — thực ra đây là chất nổ đặt/dính (placed explosive), không phải ném theo cung cầu như các loại grenade còn lại. C4 dính vào hầu hết bề mặt kể cả phương tiện, nhưng không bám vào người chơi. Kích nổ tự động sau 16 giây phát ra tiếng bíp tăng dần trong bán kính sát thương — không thể dừng hay kích nổ sớm bằng điều khiển từ xa. Sóng xung kích xuyên qua tường và vật cản (cover penetration). Trên bản đồ Karakin, C4 còn phá được các điểm breach (tường / sàn chỉ định) để mở lối đi mới.
C4 được đổi tên từ “C4” thành “Sticky Bomb” trong Update 38 / Season 6.1.
Chỉ số đã xác minh: auto-detonation 16 giây; bán kính hiệu lực 25 m; bán kính chết ngang 15 m / dọc 12,5 m; bề mặt bám: hầu hết (trừ người chơi); sóng xung kích xuyên cover; xuất hiện trên Erangel, Miramar, Vikendi, Sanhok. Giá trị sát thương tâm nổ, trọng lượng, sức chứa chưa xác minh.
Thay đổi 42.1: Vụ nổ C4 nay phân tán khói tạm thời (Interactive Smoke).
Xem chi tiết tại trang C4 (Sticky Bomb)
Nên mang loại nào?
Không có công thức cố định — phụ thuộc vào giai đoạn trận và vị trí giao tranh. Dưới đây là hướng dẫn thực tế từ cơ chế đã xác minh:
- Frag Grenade — Mang ít nhất 2–3 quả trong mọi trận. Dùng để dứt điểm địch cố thủ trong nhà, ép rời vị trí (flush out), hoặc chặn đường tiếp cận (area denial). Tính linh hoạt cao nhất trong tất cả throwables.
- Smoke Grenade — Không thể thiếu khi muốn cứu đồng đội hạ gục, vượt khoảng trống trống trải, hoặc revive (hồi sinh) an toàn. Sau bản 42.1, cần ý thức rằng frag/C4/xe từ phía địch có thể phá màn khói tạm thời.
- Molotov Cocktail — Tốt nhất để kiểm soát vùng (deny an area): chặn cửa ra vào, ép địch không dám qua hành lang, hoặc đốt xe đang đứng yên. Ít dùng để hạ thẳng vì cần địch đứng yên trong lửa.
- Stun Grenade — Vũ khí entry (xông nhà): ném vào trước khi bước qua cửa để làm mù tạm thời toàn bộ người trong phòng, tạo cửa sổ tấn công an toàn. Hiệu quả nhất trong giao tranh tầm gần trong nhà.
- Decoy Grenade — Giá trị tình huống cao: thu hút sự chú ý của địch về một hướng giả trong khi bạn bí mật đổi vị trí hoặc tiếp cận từ góc bất ngờ. Chỉ có ở Sanhok/Karakin.
- Blue Zone Grenade — Dùng để ép địch khỏi một vị trí cụ thể khi không muốn để lộ vị trí bằng súng nổ. Hiệu quả nhất kết hợp với Blue Zone thực đang tiến.
- C4 (Sticky Bomb) — Bẫy hiệu quả: dán lên phương tiện địch bỏ đó, lên tường hành lang hoặc cửa ra vào mà địch sẽ đi qua. Bán kính chết lớn (15 m) nhưng tiếng bíp có thể cảnh báo địch nhạy tai.
Nguồn không chắc chắn / cần kiểm chứng thêm
Các mục dưới đây không thể xác nhận từ nguồn hiện tại và cần được cập nhật khi có dữ liệu mới:
- Frag Grenade: Sát thương tâm nổ (giá trị HP cụ thể) không có trên bất kỳ nguồn nào đã tra. Trọng lượng không rõ.
- Molotov: Bán kính lửa và thời gian lửa cháy trên mặt đất không được đo lường trên nguồn nào. Trang wiki.gg cập nhật lần cuối tháng 7-2020.
- Smoke Grenade: Bán kính đám khói và tổng thời gian khói tồn tại chưa có con số chính thức.
- Stun Grenade: Xung đột giữa “max 5,5 giây” (bảng wiki) và “max 10 sec” (mô tả in-game) chưa được giải quyết.
- Decoy Grenade: Fuse time, trọng lượng, sức chứa, bán kính âm thanh đều chưa rõ. Trang wiki rất cũ (2020).
- Blue Zone Grenade: Giá trị 10 DPS có thể đã thay đổi sau revamp mô hình sát thương Blue Zone trong bản 42.1. Cần kiểm chứng lại.
- C4 / Sticky Bomb: Sát thương tâm nổ, trọng lượng, sức chứa chưa có con số. Cả hai trang wiki.gg đều ghi “Statistics Updated: N/A.”
- Tỷ lệ rơi (spawn rate %): Không nguồn nào công bố số liệu chính thức; chỉ có mô tả định tính (Uncommon, Rare…).
Xem thêm: Vòng bo Blue Zone · Lựu đạn nổ (Frag Grenade) · Smoke Grenade









